ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mái nhà" (1件)
mái nhà
日本語
名屋根
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
類語検索結果 "mái nhà" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mái nhà" (2件)
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
